chung lưng

chung lưng

Họ chung lưng gây dựng lại ngôi làng sau cơn bão.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Hợp sức, cùng góp công sức hoặc của cải để làm một việc đó: "chung lưng" diễn tả hành động nhiều người cùng nhau đóng góp, hỗ trợ để thực hiện một mục tiêu chung, thường vượt qua khó khăn hoặc xây dựng một công việc.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Hai anh em chung lưng gây dựng lại cơ nghiệp của cha mẹ. (Hai anh em cùng nhau góp sức xây dựng lại tài sản gia đình.)
    • Cả làng chung lưng đắp đê chống . (Mọi người trong làng cùng hợp sức xây đê để ngăn lụt.)
    • Chúng tôi phải chung lưng lại mới có thể vượt qua khủng hoảng này. (Chúng tôi buộc phải cùng nhau góp sức mới có thể vượt qua giai đoạn khó khăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chung lưng đấu cật": một biến thể nhấn mạnh hơn về sự đoàn kết, gắn bó chặt chẽ, cùng chia sẻ mọi gian lao vất vả.
    • Cả đội chung lưng đấu cật để hoàn thành dự án đúng hạn. (Cả nhóm cùng nhau chịu đựng khó khăn hợp lực để kịp tiến độ dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Chung sức (cụm động từ): cùng góp sức lực.
  • Chung vốn (cụm động từ): cùng góp tiền của, tài chính.
  • Hợp lực (động từ): cùng kết hợp sức mạnh lại.
Từ đồng nghĩa
  • Đồng lòng: cùng một ý chí, một lòng.
  • Hợp tác: cùng làm việc chung một mục đích.
  • Đoàn kết: kết thành một khối thống nhất.
Thành ngữ liên quan
  • "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": khẳng định sức mạnh của sự đoàn kết, chung sức, tương tự như tinh thần "chung lưng".

Proverbs and Idioms